ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "rải thủy lôi" (1件)
rải thủy lôi
日本語
フ機雷を敷設する
Lực lượng hải quân dùng xuồng để rải thủy lôi.
海軍部隊は機雷を敷設するために艇を使用する。
類語検索結果 "rải thủy lôi" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "rải thủy lôi" (2件)
Iran bị cáo buộc rải thủy lôi ở eo biển Hormuz.
イランはホルムズ海峡に機雷を敷設したと非難されている。
Lực lượng hải quân dùng xuồng để rải thủy lôi.
海軍部隊は機雷を敷設するために艇を使用する。
